Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - 12 წლამდე

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Baladze, DachiGEO15865000
26Chokharadze, GiorgiGEO04,5000
33Tsintsadze, TevdoreGEO15624000
41Abuladze, IliaGEO16434000
516Putkaradze, DavitGEO04000
69Kakhidze, LashaGEO03,5000
714Mamuladze, AnastasiaGEO03,5000
85Bolkvadze, NinoGEO14413,5000
912Kyzylov, MarkUKR03,5000
108Grigoryan, IliaGEO03,5000
1111Kokoladze, LukaGEO03000
1218Shainidze, NataGEO03000
1313Mamuladze, AleksandreGEO02,5000
144Basiladze, AndriaGEO14842,5000
1510Kaminski, ErmakGEO02,5000
1615Nakashidze, EleneGEO02000
1719Yeromin, YaroslavUKR02000
1817Sadovskyi, TykhonUKR02000
197Davitadze, AndriaGEO01,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)