საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - 12 წლამდე

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Giải/ Nội dung A Open, U12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Tsintsadze, Tevdore15623 0 - 12½ Chokharadze, Giorgi06
29Kakhidze, Lasha02½ 0 - 12½ Mamuladze, Anastasia014
319Yeromin, Yaroslav02 0 - 12 Baladze, Dachi15862
45Bolkvadze, Nino14412 1 - 02 Grigoryan, Ilia08
513Mamuladze, Aleksandre01½ 0 - 11½ Putkaradze, Davit016
61Abuladze, Ilia16431½ ½ - ½1 Basiladze, Andria14844
711Kokoladze, Luka01 1 - 01 Sadovskyi, Tykhon017
812Kyzylov, Mark01 1 - 01 Shainidze, Nata018
915Nakashidze, Elene01 1 - 0½ Davitadze, Andria07
1010Kaminski, Ermak0½ 1 miễn đấu