საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - 12 წლამდე Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs
| Giải/ Nội dung | A Open, U12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 4 | | Basiladze, Andria | 1484 | GEO | 0F | | | | | miễn đấu | |
| 7 | | Davitadze, Andria | 0 | GEO | | | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Kaminski, Ermak | 0 | GEO | | | | miễn đấu | | | |
| 12 | | Kyzylov, Mark | 0 | UKR | | | miễn đấu | | | | |
| 15 | | Nakashidze, Elene | 0 | GEO | | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Sadovskyi, Tykhon | 0 | UKR | | miễn đấu | | | | | |
| 19 | | Yeromin, Yaroslav | 0 | UKR | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|