Se aclara que el ELO consignado como fide corresponde a un "ELO local"Grand Prix setiembre 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:26:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | | Añual, Cesar | ARG | 1988 | 7 | 25 | 0 | 26,5 |
| 2 | 1 | | Vazquez, Fernando | ARG | 2146 | 5 | 27 | 0 | 19 |
| 3 | 6 | | Mera, Jorge | ARG | 1901 | 5 | 26 | 0 | 16,5 |
| 4 | 7 | | Vazquez, hijo | ARG | 1882 | 4 | 27 | 0 | 16 |
| 5 | 2 | | Pulgar, Cristian | ARG | 2031 | 4 | 26 | 0 | 11,5 |
| 6 | 8 | | Cobos, Jorge | ARG | 1850 | 4 | 25,5 | 0 | 10,5 |
| 7 | 4 | | Benitez, Sebastian | ARG | 1993 | 4 | 23 | 0 | 10 |
| 8 | 12 | | Lopreto, Sebastian | ARG | 1764 | 4 | 22 | 0 | 10,5 |
| 9 | 11 | | Bressan, Yaco | ARG | 1768 | 4 | 17,5 | 0 | 6,5 |
| 10 | 3 | | Abrego, Javier | ARG | 1995 | 3 | 29 | 0 | 12 |
| 11 | 9 | | Ferrada, Roberto | ARG | 1823 | 3 | 21,5 | 0 | 5 |
| 12 | 15 | | Carrillo, Jose | ARG | 1631 | 3 | 19,5 | 0 | 4,5 |
| 13 | 14 | | Trincheri, Camilo | ARG | 1708 | 2,5 | 18,5 | 0 | 3,75 |
| 14 | 10 | | Creusser, Gerardo | ARG | 1772 | 2 | 20,5 | 0 | 4 |
| 15 | 13 | | Nievas, Walter | ARG | 1713 | 1,5 | 23,5 | 0 | 1,25 |
| 16 | 16 | | Zambrano, Mauricio | ARG | 1481 | 0 | 20,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|