Se aclara que el ELO consignado como fide corresponde a un "ELO local"

Grand Prix setiembre 2026

Ban Tổ chứcCAB
Liên đoànASEAN Chess Confederation ( ACC )
Trưởng Ban Tổ chứcManuel Garcia
Tổng trọng tàiCristian Pulgar
Phó Tổng Trọng tàiFernando Vazquez
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 seg
Địa điểmBariloche
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1840
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:26:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Añual Cesar1988ARG 15b1 5w1 2w1 10b1 3w1 6b1 4w1725026,5
2Vazquez Fernando2146ARG 11b1 3w1 1b0 4w0 10w1 7b1 6w1527019
3Mera Jorge1901ARG 13w1 2b0 8w1 5w1 1b0 10b1 11w1526016,5
4Vazquez hijo1882ARG 12b1 7w1 10w0 2b1 6w0 5b1 1b0427016
5Pulgar Cristian2031ARG 14w1 1b0 9w1 3b0 8w1 4w0 15b1426011,5
6Cobos Jorge1850ARG 16w1 10b0 13w1 7w1 4b1 1w0 2b0425,5010,5
7Benitez Sebastian1993ARG 8w1 4b0 14w1 6b0 9w1 2w0 16b1423010
8Lopreto Sebastian1764ARG 7b0 12w1 3b0 11w1 5b0 15b1 10w1422010,5
9Bressan Yaco1768ARG 10w0 16b1 5b0 15w1 7b0 12w1 14b1417,506,5
10Abrego Javier1995ARG 9b1 6w1 4b1 1w0 2b0 3w0 8b0329012
11Ferrada Roberto1823ARG 2w0 13b0 12w1 8b0 16b1 14w1 3b0321,505
12Carrillo Jose1631ARG 4w0 8b0 11b0 16w1 14w1 9b0 13w1319,504,5
13Trincheri Camilo1708ARG 3b0 11w1 6b0 14b0 15w½ 16w1 12b02,518,503,75
14Creusser Gerardo1772ARG 5b0 15w1 7b0 13w1 12b0 11b0 9w0220,504
15Nievas Walter1713ARG 1w0 14b0 16w1 9b0 13b½ 8w0 5w01,523,501,25
16Zambrano Mauricio1481ARG 6b0 9w0 15b0 12b0 11w0 13b0 7w0020,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)