Se aclara que el ELO consignado como fide corresponde a un "ELO local"Grand Prix setiembre 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:26:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Vazquez, Fernando | | ARG | 2146 |
| 2 | | Pulgar, Cristian | | ARG | 2031 |
| 3 | | Abrego, Javier | | ARG | 1995 |
| 4 | | Benitez, Sebastian | | ARG | 1993 |
| 5 | | Añual, Cesar | | ARG | 1988 |
| 6 | | Mera, Jorge | | ARG | 1901 |
| 7 | | Vazquez, hijo | | ARG | 1882 |
| 8 | | Cobos, Jorge | | ARG | 1850 |
| 9 | | Ferrada, Roberto | | ARG | 1823 |
| 10 | | Creusser, Gerardo | | ARG | 1772 |
| 11 | | Bressan, Yaco | | ARG | 1768 |
| 12 | | Lopreto, Sebastian | | ARG | 1764 |
| 13 | | Nievas, Walter | | ARG | 1713 |
| 14 | | Trincheri, Camilo | | ARG | 1708 |
| 15 | | Carrillo, Jose | | ARG | 1631 |
| 16 | | Zambrano, Mauricio | | ARG | 1481 |
|
|
|
|