VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-14 FESTIVAL-PALMIRACập nhật ngày: 20.09.2026 00:02:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Palta Vargas Juan Sebastián | 0 | COL | 6b0 | 3w1 | 4b1 | 5w1 | 2w1 | 4 | 15,5 | 9 | 0 |
| 2 | | Torres Soto Angel Emmanuel | 0 | COL | 3b1 | 6w1 | 8b1 | 4w1 | 1b0 | 4 | 14,5 | 8,5 | 0 |
| 3 | | Gallo Orejuela Thiago Alejandro | 0 | COL | 2w0 | 1b0 | 10w1 | 6w1 | 7b1 | 3 | 13 | 9 | 0 |
| 4 | | Atehortua Zambrano Eylin Samara | 0 | COL | 9w1 | 7b1 | 1w0 | 2b0 | 10w1 | 3 | 11,5 | 7,5 | 0 |
| 5 | | Sarmiento Garavito Tomás | 0 | COL | 7w0 | 10b1 | 9w1 | 1b0 | 8b1 | 3 | 9,5 | 5,5 | 0 |
| 6 | | Chito Gomez Christopher Leonardo | 0 | COL | 1w1 | 2b0 | 7w½ | 3b0 | 9b1 | 2,5 | 14,5 | 9,5 | 0 |
| 7 | | Díaz Pinilla Mariana | 0 | COL | 5b1 | 4w0 | 6b½ | 8w1 | 3w0 | 2,5 | 13,5 | 8,5 | 0 |
| 8 | | Mesa Largo Víctor Manuelle | 0 | COL | 10w1 | 9b1 | 2w0 | 7b0 | 5w0 | 2 | 10,5 | 6,5 | 0 |
| 9 | | Lopez Osorio Kaylee Valentina | 0 | COL | 4b0 | 8w0 | 5b0 | 10b1 | 6w0 | 1 | 10,5 | 7,5 | 0 |
| 10 | | Barona Vargas Michael Andres | 0 | COL | 8b0 | 5w0 | 3b0 | 9w0 | 4b0 | 0 | 12 | 8 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|