VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-14 FESTIVAL-PALMIRA

Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:02:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dung8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Atehortua Zambrano Eylin Samara0COL 6w1 4b1 8w0 10b0 2w13411,57,50
2Barona Vargas Michael Andres0COL 7b0 9w0 5b0 6w0 1b00101280
3Chito Gomez Christopher Leonardo0COL 8w1 10b0 4w½ 5b0 6b12,5614,59,50
4Díaz Pinilla Mariana0COL 9b1 1w0 3b½ 7w1 5w02,5713,58,50
5Gallo Orejuela Thiago Alejandro0COL 10w0 8b0 2w1 3w1 4b1331390
6Lopez Osorio Kaylee Valentina0COL 1b0 7w0 9b0 2b1 3w01910,57,50
7Mesa Largo Víctor Manuelle0COL 2w1 6b1 10w0 4b0 9w02810,56,50
8Palta Vargas Juan Sebastián0COL 3b0 5w1 1b1 9w1 10w14115,590
9Sarmiento Garavito Tomás0COL 4w0 2b1 6w1 8b0 7b1359,55,50
10Torres Soto Angel Emmanuel0COL 5b1 3w1 7b1 1w1 8b04214,58,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)