Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SEGUNDO TORNEO DEL CIRCUITO GPC 2 EDICION

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:01:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: ManuelBarradas

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Cota Portillo Jorge1558MEX 2w1 10b1 4w1 5b1 3b½ 6w15,5022
2Martinez Martinez Ruben Eduardo0MEX 1b0 6b1 12w1 11w1 7b1 3w½4,5019,5
3Zagasta Valdez Cain1542MEX 5b0 13w1 7b1 4b1 1w½ 2b½4022,5
4Zambrano Sanchez Joel Arturo0MEX 6w1 8b1 1b0 3w0 5w1 11b14021,5
5Simental Mendoza Fernando Giovanni0MEX 3w1 12b1 11w1 1w0 4b0 10w14020
6Garcia Vargas Juan Carlos0MEX 4b0 2w0 -1 10w1 11b1 1b03021,5
7Valle Gonzalez Leonardo0MEX 9b0 -1 3w0 8b1 2w0 13b13019
8Burgos Gomez Alba Lucia1549MEX 10b0 4w0 13b1 7w0 -1 12b13016
9Garcia Puerta Antonio0MEX 7w1 11b0 10w½ 12b0 13w½ -13014
10Navarrete Morales Ricardo0MEX 8w1 1w0 9b½ 6b0 12w1 5b02,5020,5
11Apodaca Cruz Manuel Obed1629MEX 13b+ 9w1 5b0 2b0 6w0 4w02020,5
12Mendoza Santacruz Angel Gabriel1544MEX 15w+ 5w0 2b0 9w1 10b0 8w02019
13Luna Montiel Darissa0MEX 11w- 3b0 8w0 -1 9b½ 7w01,5016
14Navarro Maldonado Regina Alondra1592MEX -0 -0 -0 -0 -0 -0000
15Payan Ruelas Iker Mateo0MEX 12b- -0 -0 -0 -0 -0000
16Torres E. Daniel A.0MEX -0 -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)