Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SEGUNDO TORNEO DEL CIRCUITO GPC 2 EDICION

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:01:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: ManuelBarradas

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6Hạng HS1  HS2  HS3 
1Apodaca Cruz Manuel Obed1629MEX 9b+ 7w1 13b0 10b0 8w0 16w0112020,5
2Navarro Maldonado Regina Alondra1592MEX -0 -0 -0 -0 -0 -014000
3Cota Portillo Jorge1558MEX 10w1 11b1 16w1 13b1 6b½ 8w115,5022
4Burgos Gomez Alba Lucia1549MEX 11b0 16w0 9b1 15w0 -1 5b183016
5Mendoza Santacruz Angel Gabriel1544MEX 12w+ 13w0 10b0 7w1 11b0 4w0122019
6Zagasta Valdez Cain1542MEX 13b0 9w1 15b1 16b1 3w½ 10b½34022,5
7Garcia Puerta Antonio0MEX 15w1 1b0 11w½ 5b0 9w½ -193014
8Garcia Vargas Juan Carlos0MEX 16b0 10w0 -1 11w1 1b1 3b063021,5
9Luna Montiel Darissa0MEX 1w- 6b0 4w0 -1 7b½ 15w0131,5016
10Martinez Martinez Ruben Eduardo0MEX 3b0 8b1 5w1 1w1 15b1 6w½24,5019,5
11Navarrete Morales Ricardo0MEX 4w1 3w0 7b½ 8b0 5w1 13b0102,5020,5
12Payan Ruelas Iker Mateo0MEX 5b- -0 -0 -0 -0 -015000
13Simental Mendoza Fernando Giovanni0MEX 6w1 5b1 1w1 3w0 16b0 11w154020
14Torres E. Daniel A.0MEX -0 -0 -0 -0 -0 -016000
15Valle Gonzalez Leonardo0MEX 7b0 -1 6w0 4b1 10w0 9b173019
16Zambrano Sanchez Joel Arturo0MEX 8w1 4b1 3b0 6w0 13w1 1b144021,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)