U13 cờ tướng - Định Quán Last update 20.09.2026 06:20:49, Creator/Last Upload: chessfancy
Final Ranking after 5 Rounds
| Rk. | SNo | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 1 | | Lê, Thị Ngọc Mai | VIE | 0 | Lê Thánh Tông | 4 | 1 | 14 | 4 | 2 | 1 |
| 2 | 7 | | Đỗ Đức Trí, | VIE | 0 | | 4 | 2 | 16 | 4 | 2 | 1 |
| 3 | 4 | | Châu, Minh Tân | VIE | 0 | Nguyễn Thị Minh Khai | 3 | 0 | 15 | 3 | 2 | 1 |
| 4 | 5 | | Châu, Minh Tâm | VIE | 0 | Nguyễn Thị Minh Khai | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 5 | 6 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc, | VIE | 0 | | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 1 |
| 6 | 8 | | Đỗ Đức Thiện, | VIE | 0 | | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 7 | 2 | | Hong, Ngọc Linh | | 0 | | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 3 | | Nguyễn, Trường Gia Bảo | VIE | 0 | Thcs Nguyễn Thị Minh Khai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (DE) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|