最后更新20.09.2026 06:20:49, 创建者/最新上传: chessfancy
选手按字母排列
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 等级分 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Châu, Minh Tân | | 0 | VIE | Nguyễn Thị Minh Khai |
| 2 | | Châu, Minh Tâm | | 0 | VIE | Nguyễn Thị Minh Khai |
| 3 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc, | | 0 | VIE | |
| 4 | | Đỗ Đức Thiện, | | 0 | VIE | |
| 5 | | Đỗ Đức Trí, | | 0 | VIE | |
| 6 | | Hong, Ngọc Linh | | 0 | | |
| 7 | | Lê, Thị Ngọc Mai | | 0 | VIE | Lê Thánh Tông |
| 8 | | Nguyễn, Trường Gia Bảo | | 0 | VIE | Thcs Nguyễn Thị Minh Khai |
|
|
|