Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U13 cờ tướng - Định Quán

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:20:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessfancy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lê Thị Ngọc Mai0VIE 4b0 5w1 3b1 2w1 6w14114421
2Đỗ Đức Trí0VIE -1 3w1 4w1 1b0 7b14216421
3Châu Minh Tân0VIE 6w1 2b0 1w0 5b1 -13015321
4Châu Minh Tâm0VIE 1w1 7w1 2b0 6b1 5w03014321
5Đỗ Bùi Thanh Trúc0VIE 7b0 1b0 -1 3w0 4b12014231
6Đỗ Đức Thiện0VIE 3b0 -1 7w1 4w0 1b02014220
7Hong Ngọc Linh0 5w1 4b0 6b0 -1 2w02013220
8Nguyễn Trường Gia Bảo0VIE -0 -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)