Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
U13 cờ tướng - Định Quán Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 06:20:49, Autorius/Paskutinis perkėlimas: chessfancy
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | | bỏ cuộc, | | 0 | VIE | | U8 Co Vua |
| 2 | | Bùi, Hùng Vỹ | | 0 | VIE | Tiểu Học Kim Đồng | U10 covua |
| 3 | | Châu, Minh Tân | | 0 | VIE | Nguyễn Thị Minh Khai | U13 co tuong |
| 4 | | Châu, Minh Tâm | | 0 | VIE | Nguyễn Thị Minh Khai | U13 co tuong |
| 5 | | Đinh, Triệu An | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 6 | | Đỗ, Đức Thiện | | 0 | VIE | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | U8 Co Vua |
| 7 | | Đỗ, Bùi Thanh Trúc | | 0 | VIE | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | U10 covua |
| 8 | | Đỗ, Đức Trí | | 0 | VIE | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | U10 covua |
| 9 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc, | | 0 | VIE | | U13 co tuong |
| 10 | | Đỗ Đức Thiện, | | 0 | VIE | | U13 co tuong |
| 11 | | Đỗ Đức Trí, | | 0 | VIE | | U13 co tuong |
| 12 | | Đoàn, An Nguyên | | 0 | VIE | Tiểu Học Phú Ngọc B | U10 covua |
| 13 | | Đoàn, Đức Nam | | 0 | VIE | Tiểu Học Phú Ngọc B | U8 Co Vua |
| 14 | | Hong, Ngọc Linh | | 0 | | | U13 co tuong |
| 15 | | Hồng, Thiết Dân | | 0 | VIE | Trường Chu Văn An | U10 covua |
| 16 | | Huỳnh, Đức Quý | | 0 | VIE | Chu Văn An | U10 covua |
| 17 | | Lê, Cẩm Anh | | 0 | VIE | Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 18 | | Lê, Phước Đạt | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An - Phân Hiệu | U8 Co Vua |
| 19 | | Lê, Thị Ngọc Mai | | 0 | VIE | Lê Thánh Tông | U13 co tuong |
| 20 | | Mai, Văn Anh Dũng | | 0 | VIE | Tiểu Học Thanh Sơn | U8 Co Vua |
| 21 | | Minh, Mẫn | | 0 | VIE | Th Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 22 | | Nguyễn, Phúc Bình An | | 0 | VIE | Mầm Non Phú Hiệp | U8 Co Vua |
| 23 | | Nguyễn, Trường Gia Bảo | | 0 | VIE | Thcs Nguyễn Thị Minh Khai | U13 co tuong |
| 24 | | Nguyễn, Minh Khang | | 0 | VIE | Tiểu Học Nguyễn Khuyến | U10 covua |
| 25 | | Nguyễn, Nhật Anh | | 0 | VIE | Trường Tiểu Học Chu Văn An | U10 covua |
| 26 | | Nguyễn, Thành Trung | | 0 | VIE | Chu Van An | U10 covua |
| 27 | | Trần, Đoàn Minh Phúc | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 28 | | Trương, Luk | | 0 | VIE | Chu Văn An Cs1 | U8 Co Vua |
| 29 | | Võ, Mai Bảo Ngọc | | 0 | VIE | Trường Tiểu Học Chu Văn An | U10 covua |
| 30 | | Võ Minh Khang, | | 0 | VIE | | U8 Co Vua |
| 31 | | Vũ, Minh Khôi | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U10 covua |
| 32 | | Vũ, Minh Khang | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 33 | | Vũ, Minh Khôi | | 0 | VIE | Th Chu Văn An (Th Nguyễn Khuyến Cũ | U8 Co Vua |
|
|
|
|
|
|
|
|
|