Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U8 cờ vua - Định Quán

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:22:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessfancy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
110Trần Đoàn Minh PhúcVIE0Tiểu Học Chu Văn An5014522
23Đoàn Đức NamVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B4013421
313Vũ Minh KhôiVIE0Th Chu Văn An (Th Nguyễn Khuyến Cũ3017321
45Lê Phước ĐạtVIE0Tiểu Học Chu Văn An - Phân Hiệu3015321
57Mai Văn Anh DũngVIE0Tiểu Học Thanh Sơn3013331
614Võ Minh KhangVIE03012322
712Vũ Minh KhangVIE0Tiểu Học Chu Văn An2015220
88Minh MẫnVIE0Th Chu Văn An2013221
911Trương LukVIE0Chu Văn An Cs12011221
109Nguyễn Phúc Bình AnVIE0Mầm Non Phú Hiệp1013120
114Lê Cẩm AnhVIE0Chu Văn An109110
121Đinh Triệu AnVIE0Tiểu Học Chu Văn An000000
132Đỗ Đức ThiệnVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
146bỏ cuộcVIE0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)