Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 1

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
13Đoàn Đức NamVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B100100
25Lê Phước ĐạtVIE0Tiểu Học Chu Văn An - Phân Hiệu100100
310Trần Đoàn Minh PhúcVIE0Tiểu Học Chu Văn An100100
412Vũ Minh KhangVIE0Tiểu Học Chu Văn An100100
513Vũ Minh KhôiVIE0Th Chu Văn An (Th Nguyễn Khuyến Cũ100100
64Lê Cẩm AnhVIE0Chu Văn An000010
77Mai Văn Anh DũngVIE0Tiểu Học Thanh Sơn000010
88Minh MẫnVIE0Th Chu Văn An000010
99Nguyễn Phúc Bình AnVIE0Mầm Non Phú Hiệp000010
1011Trương LukVIE0Chu Văn An Cs1000010
111Đinh Triệu AnVIE0Tiểu Học Chu Văn An000000
122Đỗ Đức ThiệnVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
136bỏ cuộcVIE0000000
1414Võ Minh KhangVIE0000000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)