Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
113Vũ Minh KhôiVIE0Th Chu Văn An (Th Nguyễn Khuyến Cũ200200
210Trần Đoàn Minh PhúcVIE0Tiểu Học Chu Văn An200200
312Vũ Minh KhangVIE0Tiểu Học Chu Văn An200200
45Lê Phước ĐạtVIE0Tiểu Học Chu Văn An - Phân Hiệu100110
53Đoàn Đức NamVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B100110
67Mai Văn Anh DũngVIE0Tiểu Học Thanh Sơn100110
711Trương LukVIE0Chu Văn An Cs1100110
814Võ Minh KhangVIE0100111
98Minh MẫnVIE0Th Chu Văn An000010
109Nguyễn Phúc Bình AnVIE0Mầm Non Phú Hiệp000020
114Lê Cẩm AnhVIE0Chu Văn An000010
121Đinh Triệu AnVIE0Tiểu Học Chu Văn An000000
132Đỗ Đức ThiệnVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
146bỏ cuộcVIE0000000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)