U8 cờ vua - Định Quán

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:22:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessfancy

Giải/ Nội dungU8 Co Vua, U10 covua, U13 co tuong
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Đinh Triệu An0VIE -0 -0 -0 -0 -001200000
2Đỗ Đức Thiện0VIE -0 -0 -0 -0 -001300000
3Đoàn Đức Nam0VIE 9w1 10b0 12w1 13w1 8b142013421
4Lê Cẩm Anh0VIE 10b0 13w- 8w- -1 14b-11109110
5Lê Phước Đạt0VIE 11w1 12b0 14b1 10w0 -134015321
6bỏ cuộc0VIE -0 -0 -0 -0 -001400000
7Mai Văn Anh Dũng0VIE 13b0 9w1 11b1 12w1 10b035013331
8Minh Mẫn0VIE 12b0 14w0 4b+ 11b1 3w028013221
9Nguyễn Phúc Bình An0VIE 3b0 7b0 -1 14w0 11w0110013120
10Trần Đoàn Minh Phúc0VIE 4w1 3w1 13b1 5b1 7w151014522
11Trương Luk0VIE 5b0 -1 7w0 8w0 9b129011221
12Vũ Minh Khang0VIE 8w1 5w1 3b0 7b0 13w027015220
13Vũ Minh Khôi0VIE 7w1 4b+ 10w0 3b0 12b133017321
14Võ Minh Khang0VIE -0 8b1 5w0 9b1 4w+36012322

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)