Search for player Претражи

Поредак након кола 4

МјСНоИмеФЕДРтгКлуб / ГрадБод. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
19Nguyễn Thành TrungVIE0Chu Van An300321
25Hồng Thiết DânVIE0Trường Chu Văn An300333
34Đoàn An NguyênVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B300321
411Vũ Minh KhôiVIE0Tiểu Học Chu Văn An2,500221
57Nguyễn Minh KhangVIE0Tiểu Học Nguyễn Khuyến2,500221
68Nguyễn Nhật AnhVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An200211
76Huỳnh Đức QuýVIE0Chu Văn An200221
810Võ Mai Bảo NgọcVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An100110
91Bùi Hùng VỹVIE0Tiểu Học Kim Đồng100110
102Đỗ Bùi Thanh TrúcVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
113Đỗ Đức TríVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000

Нота:
Тие Бреак1: Direct Encounter (DE)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тие Бреак5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)