Search for player Търси

Класиране след кръг 2

Rk.СтНоNameФЕДRtgКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
111Vũ Minh KhôiVIE0Tiểu Học Chu Văn An200211
27Nguyễn Minh KhangVIE0Tiểu Học Nguyễn Khuyến200211
35Hồng Thiết DânVIE0Trường Chu Văn An100111
44Đoàn An NguyênVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B100110
58Nguyễn Nhật AnhVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An100111
69Nguyễn Thành TrungVIE0Chu Van An100110
710Võ Mai Bảo NgọcVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An100100
86Huỳnh Đức QuýVIE0Chu Văn An100110
91Bùi Hùng VỹVIE0Tiểu Học Kim Đồng000010
102Đỗ Bùi Thanh TrúcVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
113Đỗ Đức TríVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)