Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U10 cờ vua - Định Quán

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessfancy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
111Vũ Minh KhôiVIE0Tiểu Học Chu Văn An100100
25Hồng Thiết DânVIE0Trường Chu Văn An100111
37Nguyễn Minh KhangVIE0Tiểu Học Nguyễn Khuyến100111
44Đoàn An NguyênVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B100100
56Huỳnh Đức QuýVIE0Chu Văn An100100
61Bùi Hùng VỹVIE0Tiểu Học Kim Đồng000010
79Nguyễn Thành TrungVIE0Chu Van An000010
88Nguyễn Nhật AnhVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An000000
910Võ Mai Bảo NgọcVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An000000
102Đỗ Bùi Thanh TrúcVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
113Đỗ Đức TríVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)