U10 cờ vua - Định Quán Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessfancy
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 4 | | Đoàn An Nguyên | VIE | 0 | Tiểu Học Phú Ngọc B | 4 | 1 | 12 | 4 | 3 | 2 |
| 2 | 9 | | Nguyễn Thành Trung | VIE | 0 | Chu Van An | 4 | 2 | 15,5 | 4 | 3 | 2 |
| 3 | 7 | | Nguyễn Minh Khang | VIE | 0 | Tiểu Học Nguyễn Khuyến | 3,5 | 0 | 13,5 | 3 | 2 | 1 |
| 4 | 5 | | Hồng Thiết Dân | VIE | 0 | Trường Chu Văn An | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 3 |
| 5 | 8 | | Nguyễn Nhật Anh | VIE | 0 | Trường Tiểu Học Chu Văn An | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 2 | 2 |
| 6 | 6 | | Huỳnh Đức Quý | VIE | 0 | Chu Văn An | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 7 | 11 | | Vũ Minh Khôi | VIE | 0 | Tiểu Học Chu Văn An | 2,5 | 0 | 17 | 2 | 2 | 1 |
| 8 | 1 | | Bùi Hùng Vỹ | VIE | 0 | Tiểu Học Kim Đồng | 1 | 0 | 14,5 | 1 | 2 | 0 |
| 9 | 10 | | Võ Mai Bảo Ngọc | VIE | 0 | Trường Tiểu Học Chu Văn An | 1 | 0 | 14 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 2 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc | VIE | 0 | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 3 | | Đỗ Đức Trí | VIE | 0 | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|