Vieta po 1 rato
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 11 | | Vũ Minh Khôi | VIE | 0 | Tiểu Học Chu Văn An | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | 5 | | Hồng Thiết Dân | VIE | 0 | Trường Chu Văn An | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | 7 | | Nguyễn Minh Khang | VIE | 0 | Tiểu Học Nguyễn Khuyến | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | 4 | | Đoàn An Nguyên | VIE | 0 | Tiểu Học Phú Ngọc B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | 6 | | Huỳnh Đức Quý | VIE | 0 | Chu Văn An | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 1 | | Bùi Hùng Vỹ | VIE | 0 | Tiểu Học Kim Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 9 | | Nguyễn Thành Trung | VIE | 0 | Chu Van An | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 8 | | Nguyễn Nhật Anh | VIE | 0 | Trường Tiểu Học Chu Văn An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 10 | | Võ Mai Bảo Ngọc | VIE | 0 | Trường Tiểu Học Chu Văn An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 2 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc | VIE | 0 | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 3 | | Đỗ Đức Trí | VIE | 0 | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Paaiškinimas:
Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (DE)
Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Papildomas rodiklis 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)