Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 5 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
14Đoàn An NguyênVIE0Tiểu Học Phú Ngọc B4112432
29Nguyễn Thành TrungVIE0Chu Van An4215,5432
37Nguyễn Minh KhangVIE0Tiểu Học Nguyễn Khuyến3,5013,5321
45Hồng Thiết DânVIE0Trường Chu Văn An3014333
58Nguyễn Nhật AnhVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An3012,5322
66Huỳnh Đức QuýVIE0Chu Văn An3012321
711Vũ Minh KhôiVIE0Tiểu Học Chu Văn An2,5017221
81Bùi Hùng VỹVIE0Tiểu Học Kim Đồng1014,5120
910Võ Mai Bảo NgọcVIE0Trường Tiểu Học Chu Văn An1014110
102Đỗ Bùi Thanh TrúcVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000
113Đỗ Đức TríVIE0Tiểu Học Tổ Ong Vàng000000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)