Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U10 cờ vua - Định Quán

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessfancy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Đoàn An Nguyên0VIE 2w1 3b0 9w1 8b1 7b14112432
2Nguyễn Thành Trung0VIE 1b0 6w1 5b1 7w1 4b14215,5432
3Nguyễn Minh Khang0VIE 5b1 1w1 7b½ 4w0 8w13,5013,5321
4Hồng Thiết Dân0VIE 9b1 7w0 6b1 3b1 2w03014333
5Nguyễn Nhật Anh0VIE 3w0 8b1 2w0 -1 9b13012,5322
6Huỳnh Đức Quý0VIE 8w1 2b0 4w0 9b1 -13012321
7Vũ Minh Khôi0VIE -1 4b1 3w½ 2b0 1w02,5017221
8Bùi Hùng Vỹ0VIE 6b0 5w0 -1 1w0 3b01014,5120
9Võ Mai Bảo Ngọc0VIE 4w0 -1 1b0 6w0 5w01014110
10Đỗ Bùi Thanh Trúc0VIE -0 -0 -0 -0 -0000000
11Đỗ Đức Trí0VIE -0 -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)