Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
U10 cờ vua - Định Quán Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 06:06:22, Autorius/Paskutinis perkėlimas: chessfancy
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | | bỏ cuộc | | 0 | VIE | | U8 Co Vua |
| 2 | | Bùi Hùng Vỹ | | 0 | VIE | Tiểu Học Kim Đồng | U10 covua |
| 3 | | Châu Minh Tân | | 0 | VIE | Nguyễn Thị Minh Khai | U13 co tuong |
| 4 | | Châu Minh Tâm | | 0 | VIE | Nguyễn Thị Minh Khai | U13 co tuong |
| 5 | | Đinh Triệu An | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 6 | | Đỗ Đức Thiện | | 0 | VIE | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | U8 Co Vua |
| 7 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc | | 0 | VIE | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | U10 covua |
| 8 | | Đỗ Đức Trí | | 0 | VIE | Tiểu Học Tổ Ong Vàng | U10 covua |
| 9 | | Đỗ Bùi Thanh Trúc | | 0 | VIE | | U13 co tuong |
| 10 | | Đỗ Đức Thiện | | 0 | VIE | | U13 co tuong |
| 11 | | Đỗ Đức Trí | | 0 | VIE | | U13 co tuong |
| 12 | | Đoàn An Nguyên | | 0 | VIE | Tiểu Học Phú Ngọc B | U10 covua |
| 13 | | Đoàn Đức Nam | | 0 | VIE | Tiểu Học Phú Ngọc B | U8 Co Vua |
| 14 | | Hong Ngọc Linh | | 0 | | | U13 co tuong |
| 15 | | Hồng Thiết Dân | | 0 | VIE | Trường Chu Văn An | U10 covua |
| 16 | | Huỳnh Đức Quý | | 0 | VIE | Chu Văn An | U10 covua |
| 17 | | Lê Cẩm Anh | | 0 | VIE | Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 18 | | Lê Phước Đạt | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An - Phân Hiệu | U8 Co Vua |
| 19 | | Lê Thị Ngọc Mai | | 0 | VIE | Lê Thánh Tông | U13 co tuong |
| 20 | | Mai Văn Anh Dũng | | 0 | VIE | Tiểu Học Thanh Sơn | U8 Co Vua |
| 21 | | Minh Mẫn | | 0 | VIE | Th Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 22 | | Nguyễn Phúc Bình An | | 0 | VIE | Mầm Non Phú Hiệp | U8 Co Vua |
| 23 | | Nguyễn Trường Gia Bảo | | 0 | VIE | Thcs Nguyễn Thị Minh Khai | U13 co tuong |
| 24 | | Nguyễn Minh Khang | | 0 | VIE | Tiểu Học Nguyễn Khuyến | U10 covua |
| 25 | | Nguyễn Nhật Anh | | 0 | VIE | Trường Tiểu Học Chu Văn An | U10 covua |
| 26 | | Nguyễn Thành Trung | | 0 | VIE | Chu Van An | U10 covua |
| 27 | | Trần Đoàn Minh Phúc | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 28 | | Trương Luk | | 0 | VIE | Chu Văn An Cs1 | U8 Co Vua |
| 29 | | Võ Mai Bảo Ngọc | | 0 | VIE | Trường Tiểu Học Chu Văn An | U10 covua |
| 30 | | Võ Minh Khang | | 0 | VIE | | U8 Co Vua |
| 31 | | Vũ Minh Khôi | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U10 covua |
| 32 | | Vũ Minh Khang | | 0 | VIE | Tiểu Học Chu Văn An | U8 Co Vua |
| 33 | | Vũ Minh Khôi | | 0 | VIE | Th Chu Văn An (Th Nguyễn Khuyến Cũ | U8 Co Vua |
|
|
|
|
|
|
|
|
|