Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026 - Cat. Juvenil Femenino BLITZ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bello Wilmare0COL 6w0 8b0 5w1 7b1 3b0251132
2Berdugo Isabella0COL 7b1 9w1 3b1 6w1 8b04101410
3Miranda Desiree0COL 8w1 6b1 2w0 5b1 1w1420139
4Moron Rosaclara0COL -0 -0 -0 -0 -009000
5Olivero Lesly0COL 9b0 7w0 1b0 3w0 6b0080120
6Peralta Maybe0COL 1b1 3w0 9b1 2b0 5w1340113
7Rodriguez Ainara0COL 2w0 5b1 8w0 1w0 9b1262111
8Vergara Brigitte0COL 3b0 1w1 7b1 9w1 2w1430139
9Villalba Esther0COL 5w1 2b0 6w0 8b0 7w0170130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)