Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026 - Cat. Pre Juvenil Masculino BLITZ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:29:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Barrios, JoseCOL0AGUACHICA2000
25Castro, WillorCOL0AGUSTÍN CODAZZI2000
36Díaz, NicolásCOL0GONZÁLEZ2000
413Orozco, SamuelCOL0EL COPEY2000
517Sanchez, WilsonCOL0LA GLORIA2000
68Leherisit, JhoanCOL0PAILITAS1000
712Moreno, NafeCOL0ASTREA1000
87Guerra, JoseCOL0PUEBLO BELLO1000
99Leon, JecerCOL0RÍO DE ORO1000
1010Marin, JhonCOL0LA JAGUA DE IBIRICO1000
1111Moreno, ErickCOL0SAN MARTÍN1000
123Bello, JehiferCOL0CHIMICHAGUA1000
1318Usuga, JhoanCOL0SAN ALBERTO1000
141Arambula, YesitCOL0CURUMANI0000
154Campo, AntoniCOL0GAMARRA0000
1615Pianetta, FelipeCOL0BECERRIL0000
1714Ortega, AlexCOL0VALLEDUPAR0000
1816Rueda, LionelCOL0MANAURE BALCÓN DEL CESAR0000
1919Villalba, IhamCOL0CHIRIGUANÁ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)