Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026 - Cat. Pre Juvenil Masculino BLITZ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:29:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Barrios Jose0COL 9b1 12w1 5b1 3w0 2w1401612
2Sanchez Wilson0COL 10b1 16w1 3b1 4w1 1b0401511
3Castro Willor0COL 17w+ 6b1 2w0 1b1 7w1401410
4Orozco Samuel0COL 14w1 11b1 8w1 2b0 6w1401410
5Díaz Nicolás0COL 15b+ 7b1 1w0 6b0 15w130147
6Marin Jhon0COL 16b1 3w0 13b1 5w1 4b030146
7Moreno Nafe0COL 8b1 5w0 17b+ 10w1 3b030125
8Bello Jehifer0COL 7w0 17b+ 4b0 13w1 12b130114
9Moreno Erick0COL 1w0 19b+ 10b0 12w1 14b130104
10Guerra Jose0COL 2w0 15b1 9w1 7b0 11w020145
11Leherisit Jhoan0COL 13b1 4w0 12b0 14w0 10b120124
12Leon Jecer0COL 19w+ 1b0 11w1 9b0 8w020122
13Usuga Jhoan0COL 11w0 14b1 6w0 8b0 16w120113
14Campo Antoni0COL 4b0 13w0 19b+ 11b1 9w020112
15Pianetta Felipe0COL 5w- 10w0 16b1 17w+ 5b02081
16Arambula Yesit0COL 6w0 2b0 15w0 19b+ 13b010110
17Ortega Alex0COL 3b- 8w- 7w- 15b- 19b00000
18Rueda Lionel0COL -0 -0 -0 -0 -00000
19Villalba Iham0COL 12b- 9w- 14w- 16w- 17w00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)