Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026- Cat. Juvenil Masculino BLITZCập nhật ngày: 20.09.2026 17:29:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Badillo, Stiven | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Mendoza, Imer | 0 | 10 |
| 2 | 16 | | Peña, Luis | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Castro, Miguel | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Cicero, Jesus | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pacheco, Jose | 0 | 15 |
| 4 | 8 | | Martinez, Jhounssef | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Perez, Sebastian | 0 | 18 |
| 5 | 6 | | Diaz, Danny | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Cueto, Cristian | 0 | 4 |
| 6 | 14 | | Ojeda, Alexander | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Lopez, Anibal | 0 | 7 |
| 7 | 13 | | Molina, Luis | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Martinez, Pedro | 0 | 9 |
| 8 | 17 | | Peñaranda, Alejandro | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mojica, Gifree | 0 | 11 |
| 9 | 12 | | Molano, Luis | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Rebolledo, Michael | 0 | 19 |
| 10 | 5 | | Daza, Juan | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 20 | | Rumbo, Juan | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|