JUEGOCIENCIA - BLITZ 19 DE SEPTIEMBRE 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:33:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Morelli Nicolas2289ARG 9w1 6b1 4w1 3b1 2w1 8b16102219
2Torres Oscar2268ARG 10b1 5w1 3b0 7w1 1b0 4w½3,56024,521,5
3Nesich Juan Pablo2195ARG 11w1 8b1 2w1 1w0 4b0 9b14302321
4Zelada Gonzalo2150ARG 12b1 7w1 1b0 6w1 3w1 2b½4,52021,519,5
5Correa Agustin2036ARG 13w1 2b0 9w1 8b0 15w1 7b145016,515,5
6Saglietti Facundo1890ARG 14b1 1w0 10b1 4b0 8w0 13b137022,520,5
7Scheinson Ivan1890ARG 15w1 4b0 11w1 2b0 13w1 5w03901716
8Méndez Agustín1875ARG 16b1 3w0 12b1 5w1 6b1 1w04401919
9Santana Castaño Elías1875ARG 1b0 14w1 5b0 12w1 10b1 3w03802220
10González Tiziano1870ARG 2w0 13b1 6w0 11b1 9w0 15b1310014,513,5
11Romero Joel1870ARG 3b0 16w1 7b0 10w0 12b1 14w021301515
12Chosson De la Parte Santino1860ARG 4w0 15b1 8w0 9b0 11w0 16b1214014,514,5
13Romero Natanael1860ARG 5b0 10w0 16b1 14w1 7b0 6w021201616
14Basse Felipe1850ARG 6w0 9b0 15w1 13b0 16w1 11b131101111
15Mónaco Geraldine1850ARG 7b0 12w0 14b0 16w1 5b0 10w011501515
16Romero Jano1800ARG 8w0 11b0 13w0 15b0 14b0 12w001601413

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)