JEBC - 2026 SUB 11 FEMININO Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:43:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Alana Cecília Soethe - Raizes, | Raizes |
| 2 | | Ana Carolina - Raízes, | Raízes |
| 3 | | Ana Laura - Raízes, | Raízes |
| 4 | | Analia Garcia - Anglo, | Anglo |
| 5 | | Analicia Vitória - E. Tomaz, | Tomaz Francisco |
| 6 | | Antonella de Castro - COC, | COC |
| 7 | | Bianca Ronche - Anglo, | Anglo |
| 8 | | Esther de Oliveira Reis - Aririb, | Ariribá |
| 9 | | Helena Ferreira - Unificado, | Unificado |
| 10 | | Lara Andrade - COC, | COC |
| 11 | | Loren Ribeiro - Energia, | Energia |
| 12 | | Manoela Dominguez - E. Giovana, | E. Giovana |
| 13 | | Manuela Temporal - Energia, | Energia |
| 14 | | Maria Clara - E. Tomaz, | Tomaz Francisco |
| 15 | | Maria Fernanda - E. Giovana, | E. Giovana |
| 16 | | Maria Valentina - Unificado, | Unificado |
| 17 | | Maria Vitória - Anglo, | Anglo |
| 18 | | Mina Vitória - Unificado, | Unificado |
| 19 | | Rebeca Webber - COC, | COC |
| 20 | | Simone Sime - E. Tomaz, | Tomaz Francisco |
| 21 | | Valentina Butwiloicz - Energia, | Energia |
|
|
|
|