Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JEBC - 2026 SUB 11 FEMININO

Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:43:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Raízes (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ana Carolina - Raízes,100½12,551000
2Ana Laura - Raízes,11001351000
3Alana Cecília Soethe - Raizes,111½03,551000
  2. Anglo (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Analia Garcia - Anglo,10000151000
2Bianca Ronche - Anglo,10100251000
3Maria Vitória - Anglo,110½02,551000
  3. Tomaz Francisco (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Analicia Vitória - E. Tomaz,00011251000
2Maria Clara - E. Tomaz,01110351000
3Simone Sime - E. Tomaz,01000141000
  4. COC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Antonella de Castro - COC,11011451000
2Lara Andrade - COC,11111551000
3Rebeca Webber - COC,111½14,551000
  5. Unificado (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Helena Ferreira - Unificado,01011351000
2Mina Vitória - Unificado,00101251000
3Maria Valentina - Unificado,011½13,551000
  6. Giovana Almeida (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Manoela Dominguez - E. Giovana,00111351000
3Maria Fernanda - E. Giovana,00110241000
  7. Energia (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Loren Ribeiro - Energia,10001241000
2Manuela Temporal - Energia,011½02,551000
3Valentina Butwiloicz - Energia,10100241000
  8. Aririba (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Esther de Oliveira Reis - Aririb,00010141000