JEBC - 2026 SUB 11 FEMININO Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:43:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Lara Andrade - COC, | COC | 5 | 100,0 | 8 | 13,5 | 2200 | 5 |
| 2 | | Rebeca Webber - COC, | COC | 4,5 | 90,0 | 9 | 13,5 | 1766 | 5 |
| 3 | | Antonella de Castro - COC, | COC | 4 | 80,0 | 8 | 13,5 | 1640 | 5 |
| 4 | | Alana Cecília Soethe - Raizes, | Raízes | 3,5 | 70,0 | 11,5 | 18,5 | 1549 | 5 |
| 5 | | Maria Valentina - Unificado, | Unificado | 3,5 | 70,0 | 8 | 13 | 1549 | 5 |
| 6 | | Ana Laura - Raízes, | Raízes | 3 | 60,0 | 9,5 | 16,5 | 1472 | 5 |
| 7 | | Maria Clara - E. Tomaz, | Tomaz Francisco | 3 | 60,0 | 7,5 | 13 | 1472 | 5 |
| 8 | | Manoela Dominguez - E. Giovana, | Giovana Almeida | 3 | 60,0 | 7,5 | 12 | 1472 | 5 |
| 9 | | Helena Ferreira - Unificado, | Unificado | 3 | 60,0 | 6 | 11,5 | 1472 | 5 |
| 10 | | Ana Carolina - Raízes, | Raízes | 2,5 | 50,0 | 9 | 15 | 1400 | 5 |
| 11 | | Maria Vitória - Anglo, | Anglo | 2,5 | 50,0 | 8 | 14 | 1400 | 5 |
| 12 | | Manuela Temporal - Energia, | Energia | 2,5 | 50,0 | 7 | 12 | 1400 | 5 |
| 13 | | Bianca Ronche - Anglo, | Anglo | 2 | 40,0 | 8 | 14 | 1328 | 5 |
| 14 | | Analicia Vitória - E. Tomaz, | Tomaz Francisco | 2 | 40,0 | 6,5 | 10,5 | 1328 | 5 |
| 15 | | Mina Vitória - Unificado, | Unificado | 2 | 40,0 | 5,5 | 11,5 | 1328 | 5 |
| 16 | | Valentina Butwiloicz - Energia, | Energia | 1 | 25,0 | 9 | 15 | 1207 | 4 |
| 17 | | Maria Fernanda - E. Giovana, | Giovana Almeida | 1 | 25,0 | 7 | 11 | 1207 | 4 |
| 18 | | Loren Ribeiro - Energia, | Energia | 1 | 25,0 | 6 | 10,5 | 1207 | 4 |
| 19 | | Analia Garcia - Anglo, | Anglo | 1 | 20,0 | 9 | 15,5 | 1160 | 5 |
|
|
|
|