JEBC - 2026 SUB 11 FEMININO

Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:43:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1Lara Andrade - COC,COC100,05813,522005
2Rebeca Webber - COC,COC90,04,5913,517665
3Antonella de Castro - COC,COC80,04813,516405
4Alana Cecília Soethe - Raizes,Raízes70,03,511,518,515495
5Maria Valentina - Unificado,Unificado70,03,581315495
6Ana Laura - Raízes,Raízes60,039,516,514725
7Maria Clara - E. Tomaz,Tomaz Francisco60,037,51314725
8Manoela Dominguez - E. Giovana,Giovana Almeida60,037,51214725
9Helena Ferreira - Unificado,Unificado60,03611,514725
10Ana Carolina - Raízes,Raízes50,02,591514005
11Maria Vitória - Anglo,Anglo50,02,581414005
12Manuela Temporal - Energia,Energia50,02,571214005
13Bianca Ronche - Anglo,Anglo40,0281413285
14Analicia Vitória - E. Tomaz,Tomaz Francisco40,026,510,513285
15Mina Vitória - Unificado,Unificado40,025,511,513285
16Valentina Butwiloicz - Energia,Energia25,0191512074
17Maria Fernanda - E. Giovana,Giovana Almeida25,0171112074
18Loren Ribeiro - Energia,Energia25,01610,512074
19Analia Garcia - Anglo,Anglo20,01915,511605