Danh sách

♚ Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 9 năm 2026 - Danh sách

Arrangör(er)Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
NationVietnam ( VIE )
TurneringsledareCLB Blue Horse
HuvuddomareFM Bui Trong Hao
betänketid (Rapid)10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
Spelplats05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng
Antal ronder7
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/09/27
Rating-Ø / Average age1466 / 9
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad20.09.2026 03:29:24, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Val av turneringDanh sách đăng ký
LänkarTurneringens officiella hemsida, Länka turnering i turneringskalender
Val av parametrar dölj turneringsinformation, dölj flaggor
Översikt för lagBLU, TSC, VIE
Overview for groupsDIU, HAO, LAN, TIE, TYE, VIE
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Startlista

Nr. NamnNationkönKlubb
1
Nguyễn Ngọc Thảo ChiVIEwNhóm Lớp 1
2
Nguyễn Minh ĐăngVIENhóm Lớp 1
3
Lê Minh HưngTSCNhóm Lớp 1
4
Tăng Bảo KiênVIENhóm Lớp 1
5
Dương Tuấn KiệtTSCNhóm Lớp 1
6
Bùi Thế KhánhTSCNhóm Lớp 1
7
Trần Huy Đăng KhoaBLUNhóm Lớp 1
8
Trần Duy LânTSCNhóm Lớp 1
9
Lê Bảo LinhTSCNhóm Lớp 1
10
Đoàn Minh QuangTSCNhóm Lớp 1
11
Nguyễn Minh AnBLUNhóm Lớp 2-3
12
Bùi Thế AnTSCNhóm Lớp 2-3
13
Lưu Trường AnBLUNhóm Lớp 2-3
14
Nguyễn Phạm Huy BáchBLUNhóm Lớp 2-3
15
Nguyễn Khánh BăngTSCwNhóm Lớp 2-3
16
Ngô Ngọc BíchTSCwNhóm Lớp 2-3
17
Nguyễn Phạm Huy DươngBLUNhóm Lớp 2-3
18
Phạm Hải ĐăngVIENhóm Lớp 2-3
19
Lê Anh ĐứcTSCNhóm Lớp 2-3
20
Nguyễn Đình Nam HảiTSCNhóm Lớp 2-3
21
Tăng Hữu KhangBLUNhóm Lớp 2-3
22
Lê Vũ Minh KhangTSCNhóm Lớp 2-3
23
Lưu Đăng KhoaBLUNhóm Lớp 2-3
24
Nguyễn Minh KhôiBLUNhóm Lớp 2-3
25
Hoàng Văn KhôiBLUNhóm Lớp 2-3
26
Nguyễn Phúc LâmTSCNhóm Lớp 2-3
27
Nguyễn Đức Phúc LâmTSCNhóm Lớp 2-3
28
Nguyễn Nhật MinhTSCNhóm Lớp 2-3
29
Nguyễn Hà MyVIEwNhóm Lớp 2-3
30
Vũ Khánh NgânTSCwNhóm Lớp 2-3
31
Ngô Hoàng Hùng PhongTSCNhóm Lớp 2-3
32
Vũ Đỗ Cẩm TúVIEwNhóm Mở Rộng
33
Trịnh Tuyết ThanhTSCwNhóm Lớp 2-3
34
Phạm Minh ThưVIEwNhóm Lớp 2-3
35
Phạm Minh ThưVIEwNhóm Lớp 2-3
36
Nguyễn Hà VyBLUwNhóm Lớp 2-3
37
Phạm Trần Nam AnhTSCNhóm Lớp 4-5
38
Nguyễn Hà ChiBLUwNhóm Lớp 4-5
39
Nguyễn Khánh ChiBLUwNhóm Lớp 4-5
40
Nguyễn Thùy ChiBLUwNhóm Lớp 4-5
41
Trần Minh ChiếnVIENhóm Lớp 4-5
42
Trương Minh HiếuTSCNhóm Lớp 4-5
43
Vũ Gia HuyVIENhóm Lớp 4-5
44
Bùi Gia HuyTSCNhóm Lớp 4-5
45
Đào Gia KiênBLUNhóm Lớp 4-5
46
Vũ Minh KiệtTSCNhóm Lớp 4-5
47
Đỗ Gia KhánhBLUNhóm Lớp 4-5
48
Lê Hoàng MinhTSCNhóm Lớp 4-5
49
Trần Quốc Đại NghĩaVIENhóm Lớp 4-5
50
Vũ Hải NguyênVIENhóm Lớp 4-5
51
Nguyễn Quang SángVIENhóm Lớp 4-5
52
Nguyễn Quý Minh TiếnBLUNhóm Lớp 4-5
53
Đồng Vũ Bảo AnTSCNhóm Mở Rộng
54
Nguyễn Tiến AnhBLUNhóm Mở Rộng
55
Phạm Thái DuyVIENhóm Mở Rộng
56
Bùi Tiến ĐạtVIENhóm Mở Rộng
57
Nguyễn Tuấn ĐạtTSCNhóm Mở Rộng
58
Đào Đức KhôiTSCNhóm Mở Rộng
59
Trịnh Minh KhôiVIENhóm Mở Rộng
60
Phạm Vũ Gia LinhVIEwNhóm Mở Rộng
61
Đoàn Nhật MinhVIENhóm Mở Rộng
62
Đoàn Nhật MinhVIENhóm Mở Rộng
63
Nguyễn Nhật NamBLUNhóm Mở Rộng
64
Thọ Thế PhátTSCNhóm Mở Rộng
65
Nguyễn Hải PhongTSCNhóm Mở Rộng
66
Nguyễn Đức PhúVIENhóm Mở Rộng
67
Vũ Minh QuânVIENhóm Mở Rộng
68
Ngô Thái SơnTSCNhóm Mở Rộng
69
Đào Minh VinhVIENhóm Mở Rộng