2do Torneo Hilo de Ariadna en COYOACAN Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:02:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: INTI FLORES
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Oscar Sanchez | 5b4 | 3w3½ | 2b2 | 4w4 | 6b4 | 7b3½ | 21 | 11 | 0 |
| 2 | Lisandro Fernandez | 7w4 | 6b4 | 1w2 | 3b3 | 5w4 | 9b4 | 21 | 11 | 0 |
| 3 | Inti Dario | 4w4 | 1b½ | 8b4 | 2w1 | 10w4 | 5b3 | 16,5 | 8 | 0 |
| 4 | Ian Alexander | 3b0 | 10w4 | 7b2½ | 1b0 | 8w3 | 6w2 | 11,5 | 7 | 0 |
| 5 | Dante Vladimir | 1w0 | 9b4 | 6w2½ | 8b4 | 2b0 | 3w1 | 11,5 | 6 | 0 |
| 6 | Rafael Ruiz Arredondo | 10b4 | 2w0 | 5b1½ | 9w4 | 1w0 | 4b2 | 11,5 | 5 | 0 |
| 7 | Jose Carlo Manzanares | 2b0 | 8w3 | 4w1½ | 10b2 | 9b4 | 1w½ | 11 | 5 | 0 |
| 8 | Inti Flores Romero | 9w4 | 7b1 | 3w0 | 5w0 | 4b1 | 10b4 | 10 | 4 | 0 |
| 9 | Isaac Cisneros | 8b0 | 5w0 | 10b4 | 6b0 | 7w0 | 2w0 | 4 | 2 | 0 |
| 10 | Luis Fernando Castro | 6w0 | 4b0 | 9w0 | 7w2 | 3b0 | 8w0 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
|
|
|
|