2do Torneo Hilo de Ariadna en COYOACAN

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:02:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: INTI FLORES

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Oscar Sanchez5b43w3½2b24w46b47b3½21110
2Lisandro Fernandez7w46b41w23b35w49b421110
3Inti Dario4w41b½8b42w110w45b316,580
4Ian Alexander3b010w47b2½1b08w36w211,570
5Dante Vladimir1w09b46w2½8b42b03w111,560
6Rafael Ruiz Arredondo10b42w05b1½9w41w04b211,550
7Jose Carlo Manzanares2b08w34w1½10b29b41w½1150
8Inti Flores Romero9w47b13w05w04b110b41040
9Isaac Cisneros8b05w010b46b07w02w0420
10Luis Fernando Castro6w04b09w07w23b08w0210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)