注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Lịch thi đấu: ngày 20/09/2026
Buổi chiều: từ 14h15-17h30
Địa điểm: Lava's House Coffee - 01, Bình Minh 1, Đà Nẵng
Thi đấu 7 ván, 10 phút + 2 giây mỗi bên

GIẢI CỜ NHANH LION SUNDAY 20/09/2026

最后更新20.09.2026 12:14:11, 创建者/最新上传: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分分 TB1  TB2  TB3 
14Hồ, Phạm Quang ThịnhVIE01001
26Lê, Gia PhúcVIE01001
38Phan, Hoàng Tuấn AnhVIE01001
412Trần, Hoàng Bảo AnVIE01001
518Yuriy, SolyanikVIE01001
61Đinh, Gia BảoVIE01001
75Huỳnh, Nhật NamVIE01001
87Nguyễn, Ngọc Xuân SangVIE01001
911Trần, Diệp VyVIE01001
102Dương, Anh BảoVIE00000
1110Phùng, Vũ Đình NguyênVIE00000
1214Trương, Đình Đỗ NguyênVIE00000
1316Trương, Nguyễn Thiên AnVIE00000
143Guy, Marsden BoothVIE00000
159Phan, Huyền TrangVIE00000
1613Trần, Huỳnh Quang HảiVIE00000
1715Trương, Đình Đỗ QuânVIE00000
1817Vương, Hưng PhátVIE00000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)