注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Lịch thi đấu: ngày 20/09/2026
Buổi chiều: từ 14h15-17h30
Địa điểm: Lava's House Coffee - 01, Bình Minh 1, Đà Nẵng
Thi đấu 7 ván, 10 phút + 2 giây mỗi bên

GIẢI CỜ NHANH LION SUNDAY 20/09/2026

最后更新20.09.2026 12:14:11, 创建者/最新上传: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

Search for player 搜索

6 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分分 TB1  TB2  TB3 
118Yuriy, SolyanikVIE06006
29Phan, Huyền TrangVIE05005
37Nguyễn, Ngọc Xuân SangVIE04004
416Trương, Nguyễn Thiên AnVIE04004
58Phan, Hoàng Tuấn AnhVIE04004
612Trần, Hoàng Bảo AnVIE03,50,503
71Đinh, Gia BảoVIE03,50,503
86Lê, Gia PhúcVIE03003
93Guy, Marsden BoothVIE03003
1011Trần, Diệp VyVIE03003
1113Trần, Huỳnh Quang HảiVIE03003
125Huỳnh, Nhật NamVIE03003
134Hồ, Phạm Quang ThịnhVIE02002
1417Vương, Hưng PhátVIE02002
1510Phùng, Vũ Đình NguyênVIE02002
162Dương, Anh BảoVIE01,50,501
1714Trương, Đình Đỗ NguyênVIE01,50,501
1815Trương, Đình Đỗ QuânVIE00000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)