Lịch thi đấu: ngày 20/09/2026
Buổi chiều: từ 14h15-17h30
Địa điểm: Lava's House Coffee - 01, Bình Minh 1, Đà Nẵng
Thi đấu 7 ván, 10 phút + 2 giây mỗi bên

GIẢI CỜ NHANH LION SUNDAY 20/09/2026

协会者Lion Chess Academy
协会越南 ( VIE )
竞赛主管Trần Anh Trí
裁判长Trần Anh Trí
Bedenkzeit (Rapid)10 phút + 2 giây
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20
平均等级分1000
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新20.09.2026 12:14:11, 创建者/最新上传: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次名次 TB1  TB2  TB3 
1Đinh Gia Bảo0VIE 10w1 8b0 12w½ 2b1 4w1 18b0 7b½470263
2Dương Anh Bảo0VIE 11b0 15w1 9b0 1w0 17b0 14w½ 10w01,517021,51
3Guy Marsden Booth0VIE 12w0 18b0 14w1 10b1 13w1 8b0 5w03110283
4Hồ Phạm Quang Thịnh0VIE 13b1 7w0 11b0 17w1 1b0 5w0 14b0216024,52
5Huỳnh Nhật Nam0VIE 14w1 12b0 16w0 13b0 15w1 4b1 3b1480204
6Lê Gia Phúc0VIE 15b1 11w1 8b1 18w0 7b0 16w0 13b½3,590,5263
7Nguyễn Ngọc Xuân Sang0VIE 16w1 4b1 18w0 12b1 6w1 9b0 1w½4,530314
8Phan Hoàng Tuấn Anh0VIE 17b1 1w1 6w0 11b1 18b0 3w1 9w0460294
9Phan Huyền Trang0VIE 18w0 14b1 2w1 16b1 12w1 7w1 8b1620286
10Phùng Vũ Đình Nguyên0VIE 1b0 17w0 15b1 3w0 14b1 11w0 2b13140173
11Trần Diệp Vy0VIE 2w1 6b0 4w1 8w0 16b0 10b1 12w03120233
12Trần Hoàng Bảo An0VIE 3b1 5w1 1b½ 7w0 9b0 17w1 11b14,55027,54
13Trần Huỳnh Quang Hải0VIE 4w0 16b0 17b1 5w1 3b0 15b1 6w½3,5100,5203
14Trương Đình Đỗ Nguyên0VIE 5b0 9w0 3b0 15w1 10w0 2b½ 4w12,515019,52
15Trương Đình Đỗ Quân0VIE 6w0 2b0 10w0 14b0 5b0 13w0 17b00180210
16Trương Nguyễn Thiên An0VIE 7b0 13w1 5b1 9w0 11w1 6b1 18w½4,540314
17Vương Hưng Phát0VIE 8w0 10b1 13w0 4b0 2w1 12b0 15w1313018,53
18Yuriy Solyanik0VIE 9b1 3w1 7b1 6b1 8w1 1w1 16b½6,51029,56

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)