Infantil Uncoli 2026-2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:44:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Infantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz |
| Liên kết | Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ABR, ALC, ANG, CB, GLM, GM, NG, NOG, RC, SB, SJ |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 14 ván cờ có thể tải về |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | Aguirre García, Sara | 1400 | | | * | * | | |
| 6 | Alejo, Samuel | 1400 | | * | | | * | * |
| 7 | Alvarez Caballero, Mauricio | 1400 | | | | | | * |
| 11 | Azaryev, Adrian | 1400 | | * | | | * | * |
| 17 | Castañeda Torres, Sebastian | 1400 | * | * | * | * | | |
| 20 | Díaz Daza, Joseph Daniel | 1400 | | | * | * | | |
| 22 | Giraldo Maia, Espejo | 1400 | | | * | * | | |
| 23 | Giraldo Valencia, Antonio | 1400 | * | * | | | | |
| 26 | Gutierrez, Thomas | 1400 | | | | | | miễn đấu |
| 27 | Helo Moreno, Simon | 1400 | | | | | * | * |
| 29 | Ismatilla, Liyana | 1400 | | | | | * | * |
| 30 | Ismatilla, Nigina | 1400 | | | | | * | * |
| 31 | Ismatilla, Temirbek | 1400 | | | | | * | * |
| 32 | Jaramillo Zuleta, Ana Maria | 1400 | | | * | * | * | * |
| 35 | Martínez Niño, Emanuel | 1400 | | | | * | | |
| 37 | Mendivelso Leiva, Mauricio Jose | 1400 | * | * | * | * | * | * |
| 40 | Narvaez Ayala, Hernando | 1400 | | | * | * | * | * |
| 42 | Osorio, Matias | 1400 | | | miễn đấu | | | |
| 43 | Pirajan Rojas, Martin | 1400 | * | * | * | * | * | * |
| 47 | Rosero, Arturo Alejandro | 1400 | * | * | * | * | * | * |
| 49 | Sanza Jaramillo, Nino | 1400 | | * | * | * | * | * |
| 51 | Suárez Torres, Santiago | 1400 | | miễn đấu | * | * | | |
| 54 | Vento Peña, Joaquin | 1400 | * | * | | | | |
|
|
|
|