Juvenil Uncoli 2026-2027

Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:45:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungInfantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz
Liên kếtLichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiABR, ANG, NG, NOG, RC, SB, SJ
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 14 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/23 lúc 2:30 pm

BànWhiteLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLĐRtg
1Mejia Londono, TomasANG14974 0 - 13½ Torres Brenes, Iker AlejandroSJ1413
2Osorio Rodriguez, Jesus ArmandoANG14933 0 - 13 Torres Suarez, GabrielSB1509
3Sabogal Pardo, SesbatianABR14372½ ½ - ½3 Vargas Ariza, NicolasSB1511
4Duran Criollo, AgustinANG15102 1 - 03 Zuluaga Giraldo, Jesus DavidSB1416
5Zhang, EdwardSB15292½ 1 - 02 Ramos Mahecha, Juan CamiloSJ1393
6Martinez Vega, Sebastian AndresSJ13972 0 - 12½ Gonzalez Guzman, NicolasSB1400
7Martinez Gomez, LeticiaANG15091 1 - 01 Arevalo Camacho, SantiagoSB1401
8Jimenez Figueroa, Nicolas EliasSB13991 0 - 11 Sotelo Fernandez, Juan DiegoNOG1411
9Angel Chaves, NicolasSB14152 1 miễn đấu 
10Spinel, EmiliaNG15071 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
11Rondon Barrera, LuciaRC14230 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
12Bermejo Acosta, YagoRC14142 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
13Garcia, MartinaNG14061 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
14Ghiretti, RebeccaNG14050 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Garcia, AndresNG14030 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại