Juvenil Uncoli 2026-2027

Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:45:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungInfantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz
Liên kếtLichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiABR, ANG, NG, NOG, RC, SB, SJ
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 14 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Zhang Edward1529SB 16w1 9b1 7w0 2b½ 23w1 3w03,5918,512,5109,5
2Vargas Ariza Nicolas1511SB 13b1 8w1 14b½ 1w½ 9b½ 7w03,5821,514,5120
3Duran Criollo Agustin1510ANG -0 -0 10b1 21w1 11w1 1b14615,511,575
4Martinez Gomez Leticia1509ANG 14w0 22b0 23w0 16b1 19w1 21b021713,58103
5Torres Suarez Gabriel1509SB 15b1 6w1 22b1 7w0 8b1 14b1522014116
6Spinel Emilia1507NG 12w1 5b0 13w0 9b0 -0 -0118201371,5
7Mejia Londono Tomas1497ANG 17b1 20w1 1b1 5b1 14w0 2b15120,515,5121
8Osorio Rodriguez Jesus Armando1493ANG 18w1 2b0 21w1 13b1 5w0 20b½3,51016,511,5110,5
9Sabogal Pardo Sesbatian1437ABR 19b1 1w0 20b½ 6w1 2w½ 11b03131712116,5
10Rondon Barrera Lucia1423RC 20w0 16b0 3w0 -0 -0 -0022181350
11Zuluaga Giraldo Jesus David1416SB -1 14b0 16w1 22w1 3b0 9w14418,51390,5
12Angel Chaves Nicolas1415SB 6b0 17w1 15b1 14w0 -1 23b14713,5992,5
13Bermejo Acosta Yago1414RC 2w0 18b1 6b1 8w0 -0 -02161410,574
14Torres Brenes Iker Alejandro1413SJ 4b1 11w1 2w½ 12b1 7b1 5w04,5323,516,5116,5
15Sotelo Fernandez Juan Diego1411NOG 5w0 19b1 12w0 20b0 21b1 -1311191391,5
16Garcia Martina1406NG 1b0 10w1 11b0 4w0 -0 -012015,511,571,5
17Ghiretti Rebecca1405NG 7w0 12b0 -0 -0 -0 -0021211339
18Garcia Andres1403NG 8b0 13w0 -0 -0 -0 -002317,51236,5
19Arevalo Camacho Santiago1401SB 9w0 15w0 -1 23b0 4b0 22w0119161183,5
20Gonzalez Guzman Nicolas1400SB 10b1 7b0 9w½ 15w1 22b1 8w½4517,512,5107
21Jimenez Figueroa Nicolas Elias1399SB 22w0 -1 8b0 3b0 15w0 4w121418,512,586
22Martinez Vega Sebastian Andres1397SJ 21b1 4w1 5w0 11b0 20w0 19b13121812106,5
23Ramos Mahecha Juan Camilo1393SJ -0 -0 4b1 19w1 1b0 12w021516,511,567,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable