Mayores Uncoli 2026-2027

Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:07:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungInfantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz
Liên kếtLichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiALC, ANG, CB, FRA, GLM, NG, NOG, RC, SB, SJ
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 17 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/23 lúc 2:30 pm

BànWhiteLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLĐRtg
1Cantor Pardo, AntonioCB19923½ 1 - 03½ Van Der Maas, Ruiz MartienSJ1692
2Melo Jimenez, Juan ManuelFRA16563½ 1 - 03 Ospina Delgado, SantiagoSB1610
3Gomez Becerra, LorenzoANG16333 0 - 13 Lares Jordan, MatiasNOG1595
4Guerrero Garcia, LauraALC15942 0 - 12½ Quintero, MartinNG1672
5Fajardo Nino, CristianNOG15552 1 - 02½ Chavez, JaydenNG1639
6Cardenas, SofiaNG15802 0 - 12 Gomez Villareal, SebastianNOG1539
7Arce, SimonNG15492 1 - 02 Acosta Charry, SantiagoGLM1550
8Lopez Rugeles, SantiagoALC16631 ½ - ½1 Maldonado Baquero, Julian AlejandroSB1620
9Alvarez Rey, Thomas SebastianSB15511 0 - 11 Pardo, MaximilianoNG1605
10Del Villar Romero, Maria EmiliaALC1562½ 1 - 0½ Camargo Abello, Santiago ArturoSB1565
11Barrera Gutierrez, JeronimoALC15430 1 miễn đấu 
12Rey Barroso, PabloRC19440 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
13Montenegro Gonzalez, PedroSB16803 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
14Angel Chaves, ManuelSB16512 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Nieto Mateus, MartinSB16000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Aguirre Garcia, MarianaNOG15750 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Burgos Nastul, Martin AlejandroSB15702 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
18Diez Varon, Rafael DavidSB15622 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
19Bernal Corzo, MartinGLM15530 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
20Gutierrez Cortes, Juan DavidSB1527½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại