Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mayores Uncoli 2026-2027

Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:07:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Xem kỳ thủ theo ALC

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạngNhóm
6Lopez Rugeles Santiago1663ALC1000½12,516Mayores
16Guerrero Garcia Laura1594ALC010100219Mayores
21Del Villar Romero Maria Emilia1562ALC000½112,515Mayores
28Barrera Gutierrez Jeronimo1543ALC00001½1,523Mayores

Kết quả của ván cuối ALC

VánBànSốTênLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm TênLĐRtgSố
6713Pardo MaximilianoNG16052 1 - 02 Guerrero Garcia LauraALC159416
686Lopez Rugeles SantiagoALC16631½ 1 - 02 Cardenas SofiaNG158017
6911Maldonado Baquero Julian AlejandroSB16201½ ½ - ½1 Barrera Gutierrez JeronimoALC154328
61025Alvarez Rey Thomas SebastianSB15511 0 - 11½ Del Villar Romero Maria EmiliaALC156221

Chi tiết kỳ thủ ALC

VánSốTênRtgLĐĐiểmKQ
Lopez Rugeles Santiago 1663 ALC Rp:1532 Điểm 2,5
120Camargo Abello Santiago Arturo1565SB1,5w 1
222Diez Varon Rafael David1562SB2s 0
39Chavez Jayden1639NG3w 0
419Burgos Nastul Martin Alejandro1570SB2s 0
511Maldonado Baquero Julian Alejandro1620SB2w ½
617Cardenas Sofia1580NG2w 1
Guerrero Garcia Laura 1594 ALC Rp:1488 Điểm 2
13Van Der Maas Ruiz Martien1692SJ3,5w 0
225Alvarez Rey Thomas Sebastian1551SB1s 1
315Lares Jordan Matias1595NOG5w 0
420Camargo Abello Santiago Arturo1565SB1,5s 1
55Quintero Martin1672NG3,5w 0
613Pardo Maximiliano1605NG3s 0
Del Villar Romero Maria Emilia 1562 ALC Rp:1529 Điểm 2,5
17Melo Jimenez Juan Manuel1656FRA5w 0
215Lares Jordan Matias1595NOG5s 0
311Maldonado Baquero Julian Alejandro1620SB2w 0
430Gutierrez Cortes Juan David1527SB0,5s ½
520Camargo Abello Santiago Arturo1565SB1,5w 1
625Alvarez Rey Thomas Sebastian1551SB1s 1
Barrera Gutierrez Jeronimo 1543 ALC Điểm 1,5
1-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại- --- 0
2-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại- --- 0
3-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại- --- 0
4-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại- --- 0
5-miễn đấu- --- 1
611Maldonado Baquero Julian Alejandro1620SB2s ½