Mayores Uncoli 2026-2027 Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:07:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Infantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz |
| Liên kết | Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ALC, ANG, CB, FRA, GLM, NG, NOG, RC, SB, SJ |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 17 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo GLM
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 24 | | Bernal Corzo Martin | 1553 | GLM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | Mayores |
| 26 | | Acosta Charry Santiago | 1550 | GLM | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | ½ | 2,5 | 14 | Mayores |
Kết quả của ván cuối GLM
Chi tiết kỳ thủ GLM
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| Bernal Corzo Martin 1553 GLM Điểm 0 |
| 1 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 2 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 3 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 4 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 5 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 6 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| Acosta Charry Santiago 1550 GLM Rp:1559 Điểm 2,5 |
| 1 | 11 | | Maldonado Baquero Julian Alejandro | 1620 | SB | 2 | w 1 | | 2 | 5 | | Quintero Martin | 1672 | NG | 3,5 | s 0 | | 3 | 20 | | Camargo Abello Santiago Arturo | 1565 | SB | 1,5 | w ½ | | 4 | 8 | | Angel Chaves Manuel | 1651 | SB | 2 | w ½ | | 5 | 27 | | Arce Simon | 1549 | NG | 3 | s 0 | | 6 | 9 | | Chavez Jayden | 1639 | NG | 3 | s ½ |
|
|
|
|