Mayores Uncoli 2026-2027 Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:07:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Infantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz |
| Liên kết | Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ALC, ANG, CB, FRA, GLM, NG, NOG, RC, SB, SJ |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 17 ván cờ có thể tải về |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 18 | | Aguirre Garcia, Mariana | 1575 | NOG | * | * | * | * | * | * |
| 25 | | Alvarez Rey, Thomas Sebastian | 1551 | SB | | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Angel Chaves, Manuel | 1651 | SB | | | | | * | * |
| 28 | | Barrera Gutierrez, Jeronimo | 1543 | ALC | * | * | * | * | miễn đấu | |
| 24 | | Bernal Corzo, Martin | 1553 | GLM | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Burgos Nastul, Martin Alejandro | 1570 | SB | | | | | * | * |
| 20 | | Camargo Abello, Santiago Arturo | 1565 | SB | | | | | | miễn đấu |
| 22 | | Diez Varon, Rafael David | 1562 | SB | | | | | * | * |
| 30 | | Gutierrez Cortes, Juan David | 1527 | SB | | | * | | * | * |
| 4 | | Montenegro Gonzalez, Pedro | 1680 | SB | | | | | * | * |
| 14 | | Nieto Mateus, Martin | 1600 | SB | | | | | * | * |
| 13 | | Pardo, Maximiliano | 1605 | NG | | | * | * | | |
| 2 | | Rey Barroso, Pablo | 1944 | RC | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|