TAGUIG SK SPORTSFEST 2026 CHESS EVENT

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:11:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11CUNANAN, HAROLD THADDEUS A.PHI18804,504,611,75
22SABALO, ANDRIAN V.PHI17014,504,413,25
35CASTILLO, DAVID PAUL B.PHI04049
411ISKAK, MOJAYHID D.PHI04048,5
513MADRONERO, JHAY ANDREI B.PHI03,503,66,25
63ABDUL, JUNEL JOHN C.PHI03037
712LONTES, ASHER JOHN E.PHI03037
815OGBAC, JAN B.PHI03034,5
920TANGARA, SAM EDREI JHYVANNE M.PHI03034,5
104ABUGAN, SHEMNEY V.PHI02024,5
1110INVENTADO, CRICH JOEFFREI R.PHI02023,5
1219SUPERIO, JHON CHRISTOPHER M.PHI02022,5
1316OLAY, LIAN CLARENCE V.PHI02022,5
148GAGARIN, JAN ANGELO Q.PHI01,501,43,25
157ESTUPITO, JOHN RUFFY M.PHI01111
1617PAGAYAO, HAJIRON .MPHI01212
1714MILLADO, MALCOLM LUTHER G.PHI00000
186COLOCAR, REIN A.PHI00000
199GARCIA, MARK ALLEN R.PHI00000
2018SANTOS, CHARLES R.PHI00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)