TAGUIG SK SPORTSFEST 2026 CHESS EVENTCập nhật ngày: 20.09.2026 15:11:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 1:00 PM
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | ISKAK, MOJAYHID D. | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | CUNANAN, HAROLD THADDEUS A. | 1880 | 1 |
| 2 | 2 | | SABALO, ANDRIAN V. | 1701 | 0 | 1 - 0 | 0 | | LONTES, ASHER JOHN E. | 0 | 12 |
| 3 | 13 | | MADRONERO, JHAY ANDREI B. | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | ABDUL, JUNEL JOHN C. | 0 | 3 |
| 4 | 4 | | ABUGAN, SHEMNEY V. | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | MILLADO, MALCOLM LUTHER G. | 0 | 14 |
| 5 | 15 | | OGBAC, JAN B. | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | CASTILLO, DAVID PAUL B. | 0 | 5 |
| 6 | 6 | | COLOCAR, REIN A. | 0 | 0 | - - + | 0 | | OLAY, LIAN CLARENCE V. | 0 | 16 |
| 7 | 17 | | PAGAYAO, HAJIRON .M | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | ESTUPITO, JOHN RUFFY M. | 0 | 7 |
| 8 | 8 | | GAGARIN, JAN ANGELO Q. | 0 | 0 | + - - | 0 | | SANTOS, CHARLES R. | 0 | 18 |
| 9 | 19 | | SUPERIO, JHON CHRISTOPHER M. | 0 | 0 | + - - | 0 | | GARCIA, MARK ALLEN R. | 0 | 9 |
| 10 | 10 | | INVENTADO, CRICH JOEFFREI R. | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | TANGARA, SAM EDREI JHYVANNE M. | 0 | 20 |
|
|
|
|