GIẢI NỘI BỘ TINH ANH BẢNG NÂNG CAO Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:37:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | LÊ MINH TRÍ, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | TRẦN VŨ NHẬT MINH, | 0 | 11 |
| 2 | 7 | | NGUYỄN TÙNG LÂM, | 0 | 2 | 1 - 0 | 1 | | NGUYỄN HOÀNG MINH ANH, | 0 | 3 |
| 3 | 10 | | PHẠM GIA HÂN, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | NGUYỄN HOÀNG PHƯỚC, | 0 | 4 |
| 4 | 9 | | PHẠM GIA BẢO, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | NGUYỄN MINH ĐĂNG, | 0 | 5 |
| 5 | 8 | | NGUYỄN VÕ MINH KHANG, | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | NGUYỄN PHÚ LÂM, | 0 | 6 |
| 6 | 2 | | LÊ TƯỜNG HÀ MY, | 0 | ½ | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|